★ Bowie Knife | Case Hardened
Extraordinary$110 – $399 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 30.1 h.
- Rẻ nhất
- $110
- FT
- Đắt nhất
- $399
- FN
- Phụ phí float
- ×2.42
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 30 h
- FT
- Đang niêm yết
- 208
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 6
- từ $238
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 62% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $113
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 75.0%
- WW Mọi float$289Rẻ nhất đã thấy là seed 768, float 0.4194
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 59% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $399 → 0.08 $163
MWFT với giá 0.16
0.14 $154 → 0.16 $111
FTWW với giá 0.38
0.37 $190 → 0.38 $150
WWBS với giá 0.46
0.44 $121 → 0.46 $127
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 2 from $675, ×4.71 the usual FT; Blue Gem · Tier 3 from $238, ×1.52
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Bowie Knife Blue Gem · Cấp 2MW
2.7× the usual MW $157 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$420Float 0.0903 · Seed 768
Bowie Knife Blue Gem · Cấp 2FT
4.7× the usual FT $143 · đã thấy 36 ngày trước
- Float 0.15–0.30$2,800Float 0.2512 · Seed 534
- Float 0.15–0.34$690Float 0.3276 · Seed 638
- Mọi float$675Float 0.3464 · Seed 358
Bowie Knife Blue Gem · Cấp 2WW
2.4× the usual WW $121 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$289Float 0.4194 · Seed 768
Bowie Knife Blue Gem · Cấp 2BS
3.1× the usual BS $130 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$400Float 0.7678 · Seed 768
Bowie Knife Blue Gem · Cấp 3MW
1.5× the usual MW $157 · đã thấy 34 ngày trước
- Mọi float$238Float 0.0973 · Seed 989
Bowie Knife Blue Gem · Cấp 3FT
1.7× the usual FT $143 · đã thấy 33 ngày trước
- Float 0.15–0.24$700Float 0.2196 · Seed 399
- Float 0.15–0.30$312Float 0.2508 · Seed 891
- Mọi float$240Float 0.3381 · Seed 919
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $399 – $399 | $399 | Chậm · mỗi 63 ngày | Chậm · mỗi 65 ngày | Very illiquid | 5 | 54 ngày trước |
| MW | $154 – $226 | $157 | Chậm · mỗi 32 h | Chậm · mỗi 43 h | Very illiquid | 46 | 59 ngày trước |
| FT | $110 – $267 | $143 | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 34 h | Very illiquid | 76 | 4 ngày trước |
| WW | $114 – $170 | $121 | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 35 | 50 ngày trước |
| BS | $113 – $215 | $130 | Chậm · mỗi 36 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 46 | 56 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $399.00 | thường | 8 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $163.24 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $157.42 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $155.46 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $153.52 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $156.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $226.49 | đắt hơn 45% | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $153.96 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $121.05 | rẻ hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 29 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $110.70 | rẻ hơn 23% | 47 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $111.99 | rẻ hơn 22% | 47 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $116.32 | rẻ hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $120.66 | rẻ hơn 16% | 47 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $130.00 | rẻ hơn 9% | 47 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $149.50 | đắt hơn 4% | 47 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $151.36 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $153.21 | đắt hơn 7% | 47 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $110.00 | rẻ hơn 23% | 47 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $125.50 | rẻ hơn 12% | 47 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $163.71 | đắt hơn 14% | 47 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $137.16 | rẻ hơn 4% | 16 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $266.66 | đắt hơn 86% | 47 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $232.27 | đắt hơn 62% | 47 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $203.43 | đắt hơn 42% | 47 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $206.90 | đắt hơn 44% | 47 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $123.00 | rẻ hơn 14% | 47 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $118.54 | rẻ hơn 17% | 47 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $165.00 | đắt hơn 15% | 16 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $123.10 | rẻ hơn 14% | 16 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $235.53 | đắt hơn 64% | 16 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $189.90 | đắt hơn 32% | 16 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $149.67 | đắt hơn 23% | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $114.05 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $113.64 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $170.33 | đắt hơn 40% | 2 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $116.90 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $150.00 | đắt hơn 24% | 2 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $121.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $127.11 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $126.00 | rẻ hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $140.55 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $155.10 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $169.65 | đắt hơn 31% | 15 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $133.89 | đắt hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $131.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $128.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $125.55 | rẻ hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $129.89 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $124.94 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $120.00 | rẻ hơn 8% | 15 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $125.97 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $131.95 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $127.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $122.78 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $118.20 | rẻ hơn 9% | 15 ngày trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $152.57 | đắt hơn 17% | 15 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $175.78 | đắt hơn 35% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $199.00 | đắt hơn 53% | 15 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $129.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $129.92 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $142.00 | đắt hơn 9% | 15 ngày trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $112.99 | rẻ hơn 13% | 15 ngày trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $127.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $142.14 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $156.71 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $171.28 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $185.85 | đắt hơn 43% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $200.43 | đắt hơn 54% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $215.00 | đắt hơn 65% | 15 ngày trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $177.00 | đắt hơn 36% | 15 ngày trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $180.00 | đắt hơn 39% | 15 ngày trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $157.75 | đắt hơn 21% | 15 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $142.88 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $128.00 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $151.50 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $175.00 | đắt hơn 35% | 15 ngày trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $127.90 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.85–0.86 | BS | $117.98 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.86–0.87 | BS | $123.77 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $129.55 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $128.76 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $127.98 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $128.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $129.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $129.95 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $130.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $131.95 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $130.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $129.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $128.97 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $143.28 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $157.60 | đắt hơn 21% | 15 ngày trước |
65 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Bowie Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $110 đến $399, tùy theo float.
Bowie Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $399; MW $154 đến $226; FT $110 đến $267; WW $114 đến $170; BS $113 đến $215.
Float có làm đổi giá Bowie Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $266.66 ở 0.28 so với $110.00 ở 0.24 (2.42×).
Bowie Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 30.1 h.
Bowie Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường