★ Bayonet | Blue Steel
Extraordinary$172 – $600 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 10 ngày.
- Rẻ nhất
- $172
- BS
- Đắt nhất
- $600
- FN
- Phụ phí float
- ×2.24
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 10 ngày
- FN
- Đang niêm yết
- 144
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 40% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $181
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 19% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $373 → 0.08 $302
MWFT với giá 0.15
0.14 $225 → 0.15 $224
FTWW với giá 0.39
0.37 $205 → 0.39 $179
WWBS với giá 0.46
0.44 $180 → 0.46 $181
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $373 – $600 | $387 | Chậm · mỗi 10 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 6 | 36 ngày trước |
| MW | $225 – $302 | $232 | Trung bình · mỗi 16 h | Chậm · mỗi 25 h | Very illiquid | 40 | 60 ngày trước |
| FT | $181 – $265 | $202 | Trung bình · mỗi 9.5 h | Trung bình · mỗi 11 h | Very illiquid | 52 | 62 ngày trước |
| WW | $172 – $228 | $176 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 35 h | Very illiquid | 14 | 58 ngày trước |
| BS | $172 – $386 | $186 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 37 h | Very illiquid | 32 | 61 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $600.00 | đắt hơn 55% | 33 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $387.00 | thường | 33 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $358.62 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $330.25 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $330.77 | rẻ hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $331.29 | rẻ hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.06–0.07 | FN | $372.90 | rẻ hơn 4% | 33 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $302.31 | đắt hơn 30% | 46 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $232.06 | thường | 46 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $232.06 | thường | 46 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $229.20 | thường | 46 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $232.06 | thường | 46 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $228.05 | thường | 46 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $225.00 | rẻ hơn 3% | 46 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $223.66 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $218.21 | đắt hơn 8% | 18 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $202.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 54 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $256.07 | đắt hơn 27% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $201.51 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $194.71 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $186.29 | rẻ hơn 8% | 18 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $194.33 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $229.00 | đắt hơn 14% | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $200.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $232.04 | đắt hơn 15% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $223.84 | đắt hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $228.00 | đắt hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $183.99 | rẻ hơn 9% | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $183.09 | rẻ hơn 9% | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $182.20 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $209.99 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $191.83 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $265.21 | đắt hơn 32% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $180.78 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $187.84 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $196.88 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $204.91 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $178.96 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $172.36 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $228.08 | đắt hơn 29% | 3 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $172.99 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $173.96 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $180.00 | đắt hơn 2% | 17 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $181.39 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $190.93 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $200.46 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $210.00 | đắt hơn 13% | 15 ngày trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $201.40 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $192.80 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $184.20 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $193.50 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $202.80 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $212.09 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $221.39 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $230.69 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $239.99 | đắt hơn 29% | 15 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $170.39 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $170.45 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $170.52 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $170.58 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $170.64 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $170.70 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $170.77 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $170.83 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $169.67 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $168.50 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $170.25 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $171.99 | rẻ hơn 8% | 15 ngày trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $189.99 | đắt hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $197.28 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $204.56 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $211.84 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $219.13 | đắt hơn 18% | 15 ngày trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $202.98 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $186.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $170.67 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.79–0.80 | BS | $174.07 | rẻ hơn 6% | 15 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $188.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $203.89 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $218.80 | đắt hơn 18% | 15 ngày trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $203.39 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $187.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $172.56 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.86–0.87 | BS | $171.39 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $170.23 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.88–0.89 | BS | $169.40 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.89–0.90 | BS | $186.00 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $182.68 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $179.36 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $176.04 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $172.72 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $169.40 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.95–0.96 | BS | $181.67 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $182.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $183.90 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $284.76 | đắt hơn 53% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $385.62 | đắt hơn 107% | 15 ngày trước |
62 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Bayonet | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $172 đến $600, tùy theo float.
Bayonet | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $373 đến $600; MW $225 đến $302; FT $181 đến $265; WW $172 đến $228; BS $172 đến $386.
Float có làm đổi giá Bayonet | Blue Steel không?
Có: ở BS, $385.62 ở 0.99 so với $168.50 ở 0.68 (2.24×).
Bayonet | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 10 ngày.
Bayonet | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường