CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Bayonet | Black Laminate

Extraordinary

$165 – $404 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 5 ngày.

The Gamma CollectionThe Gamma 2 CollectionGamma 2 CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 32 h ago
Rẻ nhất
$165
FT
Đắt nhất
$404
FN
Phụ phí float
×1.23
trong FT
Bán nhanh nhất
5 ngày
WW
Đang niêm yết
58
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 18% so với MW; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $200

FNMWFTWWBS$200$300$400Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$200$300$400Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$200$300$4000.000.200.400.600.801.00
MW Khoảng 0.12–0.13
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Bayonet | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$200$205$210$21510-0310-0610-1110-1310-1510-2111-052026-10-03: $2032026-10-06: $1982026-10-11: $2052026-10-13: $2052026-10-15: $2052026-10-21: $2152026-11-05: $217$200$205$210$21510-0310-1110-1511-052026-10-03: $2032026-10-06: $1982026-10-11: $2052026-10-13: $2052026-10-15: $2052026-10-21: $2152026-11-05: $217

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 3% so với MW

$160$180$200▼ 3%MW→FT 0.15$160$180$200▼ 3%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 3%

0.14 $200 → 0.15 $193

MWĐáng tiền nhất $200 với giá 0.14 · độ chênh 1.13× · đi ngang từ 0.13
FTĐáng tiền nhất $165 với giá 0.34 · độ chênh 1.23× · đi ngang từ 0.17
WWToo few current bands to say

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$381 – $404$382Chậm · mỗi 78 ngàyChậm · mỗi 89 ngàyVery illiquid529 ngày trước
MW$200 – $226$217Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid1757 ngày trước
FT$165 – $203$184Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid957 ngày trước
WW$189 – $227$208Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid1041 ngày trước
BS$175 – $199$179Chậm · mỗi 9 ngàyChậm · mỗi 12 ngàyVery illiquid1757 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$403.59đắt hơn 6%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.01–0.02FN$392.20đắt hơn 3%Ước tính—
0.02–0.03FN$380.82thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.03–0.04FN$381.81thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.11–0.12MW$225.72đắt hơn 4%34 h trước
0.12–0.13MW$220.00thường34 h trước
0.13–0.14MW$213.20thường34 h trước
0.14–0.15MW$200.00rẻ hơn 8%34 h trước
0.15–0.16FT$193.23đắt hơn 5%45 h trước
0.16–0.17FT$202.88đắt hơn 10%45 h trước
0.17–0.18FT$175.63rẻ hơn 5%17 ngày trước
0.18–0.19FT$172.71rẻ hơn 6%Ước tính—
0.19–0.20FT$169.79rẻ hơn 8%Ước tính—
0.20–0.21FT$166.87rẻ hơn 10%Ước tính—
0.21–0.22FT$163.95rẻ hơn 11%Ước tính—
0.22–0.23FT$161.03rẻ hơn 13%Ước tính—
0.23–0.24FT$158.11rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.24–0.25FT$158.74rẻ hơn 14%Ước tính—
0.25–0.26FT$159.36rẻ hơn 14%Ước tính—
0.26–0.27FT$159.99rẻ hơn 13%Ước tính—
0.27–0.28FT$160.62rẻ hơn 13%Ước tính—
0.28–0.29FT$161.24rẻ hơn 13%Ước tính—
0.29–0.30FT$161.87rẻ hơn 12%Ước tính—
0.30–0.31FT$162.49rẻ hơn 12%Ước tính—
0.31–0.32FT$163.12rẻ hơn 12%Ước tính—
0.32–0.33FT$163.75rẻ hơn 11%Ước tính—
0.33–0.34FT$164.37rẻ hơn 11%Ước tính—
0.34–0.35FT$165.00rẻ hơn 11%45 h trước
0.39–0.40WW$162.61rẻ hơn 22%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.40–0.41WW$176.00rẻ hơn 15%Ước tính—
0.41–0.42WW$189.38rẻ hơn 9%32 h trước
0.42–0.43WW$208.17thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$226.96đắt hơn 9%32 h trước
0.44–0.45WW$156.33rẻ hơn 25%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.46–0.47BS$174.57rẻ hơn 2%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.82–0.83BS$175.24rẻ hơn 2%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.83–0.84BS$175.26rẻ hơn 2%Ước tính—
0.84–0.85BS$175.29rẻ hơn 2%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.85–0.86BS$175.66thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$176.03thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$176.41thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$176.78thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$177.15thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$177.52thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$177.89thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$178.27thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$178.64thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$179.01thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.95–0.96BS$179.32thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.96–0.97BS$179.56thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.97–0.98BS$185.94đắt hơn 4%Ước tính—
0.98–0.99BS$192.33đắt hơn 7%Ước tính—
0.99–1.00BS$198.71đắt hơn 11%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước

23 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Bayonet | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $165 đến $404, tùy theo float.

StatTrak™ Bayonet | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $381 đến $404; MW $200 đến $226; FT $165 đến $203; WW $189 đến $227; BS $175 đến $199.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Bayonet | Black Laminate không?

Có: ở FT, $202.88 ở 0.16 so với $158.11 ở 0.23 (1.23×).

StatTrak™ Bayonet | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 5 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 78 ngày.

StatTrak™ Bayonet | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$220Float 0.12 MW