AWP | Gungnir
Covert$5,898 – $16,500 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 9 ngày.
- Rẻ nhất
- $5,898
- BS
- Đắt nhất
- $16,500
- FN
- Phụ phí float
- ×1.78
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 9 ngày
- BS
- Đang niêm yết
- 423
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 26% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $6,583
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 12% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $10,500 → 0.07 $9,200
MWFT với giá 0.15
0.14 $9,050 → 0.15 $8,402
FTWW với giá 0.39
0.37 $6,583 → 0.39 $7,074
WWBS với giá 0.45
0.42 $6,325 → 0.45 $6,262
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $10,500 – $16,500 | $11,251 | Chậm · mỗi 45 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Illiquid | 217 | 56 ngày trước |
| MW | $8,950 – $10,115 | $9,123 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 7 ngày | Very illiquid | 77 | 58 ngày trước |
| FT | $6,583 – $11,700 | $7,774 | Chậm · mỗi 32 h | Chậm · mỗi 42 h | Very illiquid | 115 | 58 ngày trước |
| WW | $6,325 – $7,074 | $6,700 | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 28 ngày | Very illiquid | 3 | 40 ngày trước |
| BS | $5,898 – $7,600 | $6,125 | Chậm · mỗi 9 ngày | Chậm · mỗi 16 ngày | Very illiquid | 11 | 35 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $16,500.00 | đắt hơn 47% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $12,247.99 | đắt hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $11,320.04 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $11,614.21 | đắt hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $10,888.76 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $10,515.00 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $10,499.95 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $9,200.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $8,950.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $9,145.27 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $9,000.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $9,990.00 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $10,115.11 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $9,100.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $9,050.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $8,402.44 | đắt hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $8,103.03 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $7,600.00 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $11,700.00 | đắt hơn 50% | 29 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $7,825.47 | thường | 29 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $7,749.00 | thường | 29 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $7,506.40 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $7,869.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $8,231.75 | đắt hơn 6% | 29 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $6,780.00 | rẻ hơn 13% | 29 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $7,023.01 | rẻ hơn 10% | 29 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $7,799.99 | thường | 29 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $8,138.99 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $8,478.00 | đắt hơn 9% | 29 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $8,000.00 | đắt hơn 3% | 29 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $7,140.34 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $7,295.17 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $7,450.00 | rẻ hơn 4% | 29 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $7,338.27 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $7,226.53 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $7,114.80 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $7,003.06 | rẻ hơn 10% | 4 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $6,582.94 | rẻ hơn 15% | 4 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $7,074.00 | đắt hơn 6% | 35 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $6,389.70 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $6,357.35 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $6,325.00 | rẻ hơn 6% | 35 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $6,262.15 | đắt hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $6,798.38 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $7,600.00 | đắt hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $6,822.76 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $6,590.17 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $6,357.59 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $6,125.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $6,068.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $6,011.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $5,955.36 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $5,898.82 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $5,898.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $5,900.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $5,898.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước |
44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
AWP | Gungnir đáng giá bao nhiêu?
Từ $5,898 đến $16,500, tùy theo float.
AWP | Gungnir giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $10,500 đến $16,500; MW $8,950 đến $10,115; FT $6,583 đến $11,700; WW $6,325 đến $7,074; BS $5,898 đến $7,600.
Float có làm đổi giá AWP | Gungnir không?
Có: ở FT, $11,700.00 ở 0.18 so với $6,582.94 ở 0.37 (1.78×).
AWP | Gungnir bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 9 ngày. Chậm nhất ở WW: mỗi 12 ngày.
AWP | Gungnir có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường