AUG | Midnight Lily
Restricted$262 – $409 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 33 ngày.
- Rẻ nhất
- $262
- FT
- Đắt nhất
- $409
- BS
- Phụ phí float
- ×1.41
- trong WW
- Bán nhanh nhất
- 33 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 146
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động FN ×1.27; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $281
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $281 – $357 | $290 | Chậm · mỗi 34 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Illiquid | 118 | 61 ngày trước |
| MW | $287 – $301 | $287 | Chậm · mỗi 21 ngày | Chậm · mỗi 60 ngày | Very illiquid | 10 | 57 ngày trước |
| FT | $262 – $271 | $266 | Chậm · mỗi 33 ngày | Chậm · mỗi 90 ngày | Very illiquid | 13 | 30 ngày trước |
| WW | $290 – $409 | $405 | Chậm · mỗi 79 ngày | Chậm · mỗi 144 ngày | Very illiquid | 3 | 33 ngày trước |
| BS | — | $457 tham khảo | Chậm · mỗi 111 ngày | Chậm · mỗi 122 ngày | Very illiquid | 2 | 57 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $357.32 | đắt hơn 23% | 2 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $306.50 | đắt hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $290.13 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $283.00 | rẻ hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $282.03 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $306.49 | đắt hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $280.96 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $300.65 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $286.72 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $291.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $296.07 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $292.95 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $289.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $286.72 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $286.72 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $270.65 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $269.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $268.41 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $267.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $266.18 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $266.26 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $265.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $265.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $265.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $265.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $264.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $264.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $264.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $263.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $263.43 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $263.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $262.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $262.76 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $262.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $262.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $262.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $405.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $407.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $408.61 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $369.15 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $329.68 | rẻ hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $290.22 | rẻ hơn 28% | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước |
20 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
AUG | Midnight Lily đáng giá bao nhiêu?
Từ $262 đến $409, tùy theo float.
AUG | Midnight Lily giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $281 đến $357; MW $287 đến $301; FT $262 đến $271; WW $290 đến $409.
Float có làm đổi giá AUG | Midnight Lily không?
Có: ở FN, $357.32 ở 0.00 so với $280.96 ở 0.06 (1.27×).
AUG | Midnight Lily bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 33 ngày. Chậm nhất ở WW: mỗi 79 ngày.
AUG | Midnight Lily có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường